Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
埬
đống
tuwng
棟
đống
tuwngH
Vietnamese LMC EMC
埬
đống
tǝwŋ
towŋ
棟
đống
tǝwŋ`
towŋʰ
Vietnamese MCK
埬
đống
tung1
棟
đống
tung3