Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
唐
đường
dang
堂
đường
dang
塘
đường
dang
糖
đường
dang
Vietnamese LMC EMC
唐
đường
tɦaăŋ
daăŋ
堂
đường
tɦaăŋ
daăŋ
塘
đường
tɦaăŋ
daăŋ
糖
đường
tɦaăŋ
daăŋ
Vietnamese MCK
唐
đường
d‘âng1
堂
đường
d‘âng1
塘
đường
d‘âng1
糖
đường
d‘âng1