Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
倡
xướng
tshyang
tshyangH
唱
xướng
tshyangH
Vietnamese LMC EMC
倡
xướng
tʂ‘iaăŋ
tʂ‘iaăŋ`
tɕ‘ɨaăŋ
tɕ‘ɨaăŋʰ
唱
xướng
tʂ‘iaăŋ`
tɕ‘ɨaăŋʰ
Vietnamese MCK
倡
xướng
tś‘i̯ang1
tś‘i̯ang3
唱
xướng
tś‘i̯ang3