Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
痛
thống
thuwngH
統
thống
thowngH
Vietnamese LMC EMC
痛
thống
t‘ǝwŋ`
t‘owŋʰ
統
thống
t‘ǝwŋ`
t‘awŋʰ
Vietnamese MCK
痛
thống
t‘ung3
統
thống
t‘uong3