Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
上
thượng
dzyangH
dzyangX
尙
thượng
Vietnamese LMC EMC
上
thượng
ʂɦiaăŋ`
ʂɦiaăŋ´
dʑɨaăŋʰ
dʑɨaăŋˀ
尙
thượng
Vietnamese MCK
上
thượng
źi̯ang2
źi̯ang3
尙
thượng