Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
克
khắc
khok
刻
khắc
khok
Vietnamese LMC EMC
克
khắc
k‘ǝăk
k‘ǝk
刻
khắc
k‘ǝăk
k‘ǝk
Vietnamese MCK
克
khắc
k‘ǝk
刻
khắc
k‘ǝk