Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
㧾
hốt
khwot
忽
hốt
xwot
惚
hốt
xwot
Vietnamese LMC EMC
㧾
hốt
k‘ut
k‘wǝt
忽
hốt
xut
xwǝt
惚
hốt
xut
xwǝt
Vietnamese MCK
㧾
hốt
k‘uǝt
忽
hốt
χuǝt
惚
hốt
χuǝt