Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
介
giới
kæjH
戒
giới
kæjH
械
giới
hæjH
界
giới
kæjH
Vietnamese LMC EMC
介
giới
kjaaj`
kɛrjʰ
戒
giới
kjaaj`
kɛrjʰ
械
giới
xɦjaaj`
ɣɛrjʰ
界
giới
kjaaj`
kɛrjʰ
Vietnamese MCK
介
giới
kăi3
戒
giới
kăi3
械
giới
ɣăi3
界
giới
kăi3