Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
症
chứng
証
chứng
tsyengH
證
chứng
tsyingH
Vietnamese LMC EMC
症
chứng
証
chứng
tʂiajŋ`
tɕiajŋʰ
證
chứng
tʂiăŋ`
tɕiŋʰ
Vietnamese MCK
症
chứng
証
chứng
tśi̯ɒng3
證
chứng
tśi̯ǝng3