Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
只
chỉ
tsye
tsyeX
扺
chỉ
tsyeX
指
chỉ
tsyijX
旨
chỉ
tsyijX
止
chỉ
tsyiX
紙
chỉ
tsyeX
芷
chỉ
tsyiX
Vietnamese LMC EMC
只
chỉ
tʂi
tʂi´
tɕiă
tɕiăˀ
扺
chỉ
tʂi´
tɕiăˀ
指
chỉ
tʂi´
tɕiˀ
旨
chỉ
tʂi´
tɕiˀ
止
chỉ
tʂi´
tɕɨˀ
紙
chỉ
tʂi´
tɕiăˀ
芷
chỉ
tʂi´
tɕɨˀ
Vietnamese MCK
只
chỉ
tśiḙ1
tśiḙ2
扺
chỉ
tśiḙ2
指
chỉ
tśi2
旨
chỉ
tśi2
止
chỉ
tśi2
紙
chỉ
tśiḙ2
芷
chỉ
tśi2