Vietnamese

Vietnamese

Vietnamese MCB
倒
đảo
tawH
tawX
島
đảo
禱
đảo
tawH
tawX
Vietnamese LMC EMC
倒
đảo
taw`
taw´
tawʰ
tawˀ
島
đảo
禱
đảo
taw`
taw´
tawʰ
tawˀ
Vietnamese MCK
倒
đảo
tâu2
tâu3
島
đảo
禱
đảo
tâu2
tâu3